Kích thước xe nâng hàng & Các thông số kỹ thuật cần biết
Kích thước xe nâng là một trong những thông số kỹ thuật then chốt quyết định đến hiệu quả vận hành và khả năng làm việc của thiết bị trong môi trường kho bãi thực tế. Tuy nhiên, việc hiểu rõ các chỉ số như chiều cao, chiều dài, hay bán kính quay vòng không phải là điều dễ dàng với tất cả mọi người.
Bài viết này, được biên soạn bởi Công ty Xe Nâng Miền Nam, sẽ cung cấp cho bạn cái nhìn toàn diện về các thông số xe nâng cơ bản và chuyên sâu. Đồng thời, chúng tôi sẽ hướng dẫn bạn cách áp dụng các số liệu này để tính toán và lựa chọn chiếc xe nâng có kích thước phù hợp nhất với lối đi, cửa kho và hệ thống kệ hàng của bạn. Việc nắm vững các thông số kỹ thuật xe nâng sẽ giúp bạn tối ưu hóa không gian, nâng cao an toàn và hiệu suất công việc.

Tại Sao Cần Nắm Rõ Kích Thước Xe Nâng Hàng?
Nhiều doanh nghiệp thường chỉ quan tâm đến tải trọng và chiều cao nâng khi mua xe, nhưng việc bỏ qua yếu tố kích thước xe nâng hàng có thể dẫn đến những vấn đề lớn trong quá trình vận hành. Dưới đây là ba lý do chính bạn nên tìm hiểu kỹ lưỡng về các thông số xe nâng trước khi đưa ra quyết định:
- Tối ưu hóa không gian kho bãi: Thông số về chiều rộng, chiều dài và bán kính quay vòng quyết định trực tiếp đến việc xe nâng có thể di chuyển và hoạt động linh hoạt trong kho của bạn hay không. Nếu kích thước xe nâng quá lớn so với lối đi, công việc sẽ bị gián đoạn, làm giảm đáng kể hiệu suất khai thác.
- Đảm bảo an toàn và năng suất vận hành: Một chiếc xe có kích thước phù hợp giúp người lái dễ dàng điều khiển xe ra vào các khu vực hẹp như cửa kho, bên trong container hoặc giữa các dãy kệ hàng. Điều này không chỉ bảo vệ hàng hóa khỏi va chạm mà còn giữ an toàn cho nhân viên, từ đó duy trì được năng suất công việc ổn định.
- Hỗ trợ thiết kế và cải tạo cơ sở vật chất: Đối với các dự án xây dựng hoặc cải tạo kho xưởng, việc có sẵn thông số kỹ thuật xe nâng sẽ giúp các chuyên viên thiết kế xác định chính xác chiều rộng lối đi tối thiểu (Aisle Width), độ cao cửa ra vào và khoảng cách giữa các kệ hàng. Điều này đảm bảo rằng cơ sở vật chất được xây dựng tương thích hoàn toàn với thiết bị.
Các Kích Thước Xe Nâng Cơ Bản
Các kích thước xe nâng cơ bản bao gồm những thông số vật lý dễ dàng đo lường và là yếu tố đầu tiên bạn cần đối chiếu với không gian làm việc. Công ty Xe Nâng Miền Nam sẽ giải thích chi tiết về ba thông số quan trọng nhất:
Chiều Cao Trung Bình Xe Nâng (Overall Height)
Chiều cao trung bình xe nâng là khoảng cách được tính từ mặt sàn đến điểm cao nhất của xe khi trụ nâng (mast) đang ở trạng thái hạ thấp nhất và không được nới rộng thêm. Điểm cao nhất này thường là đỉnh trụ nâng hoặc phần mui bảo vệ (cabin).
Thông số này vô cùng quan trọng vì nó ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng di chuyển của xe trong các không gian có giới hạn chiều cao:
- Cửa kho/Cửa xưởng: Xe nâng phải có chiều cao trung bình nhỏ hơn chiều cao cửa ra vào.
- Bên trong container: Đây là yếu tố quyết định xe có thể ra vào container để nâng hạ hàng hóa hay không.

Chiều Dài Trung Bình Xe Nâng (Overall Length/Length to Face Fork)
Chiều dài xe nâng được xác định bằng khoảng cách từ phần khung sau xe (đuôi xe) đến mặt trước của càng nâng (Length to Face Fork).
Việc nắm rõ chiều dài này giúp bạn tính toán được không gian tối thiểu mà chiếc xe nâng cần để di chuyển, xoay sở hoặc xếp dỡ hàng hóa mà không bị va chạm. Chiều dài xe càng lớn thì bán kính quay vòng càng lớn, do đó, xe sẽ cần nhiều không gian hơn để hoạt động linh hoạt.

Chiều Rộng Trung Bình Xe Nâng (Overall Width)
Chiều rộng xe nâng là khoảng cách giữa hai điểm ngoài cùng rộng nhất của xe. Thông số này thường được tính bằng khoảng cách giữa mép ngoài của hai bánh xe trước hoặc mép ngoài của phần vỏ bảo vệ.
Đây là thông số quyết định trực tiếp đến chiều rộng lối đi tối thiểu (Aisle Width) mà kho hàng của bạn cần có. Trong các kho có lối đi hẹp hoặc các khu vực làm việc chật chội, bạn cần đặc biệt chú ý đến chỉ số chiều rộng để đảm bảo xe nâng có thể di chuyển an toàn và tránh gây hư hại cho kệ hàng.

Thông Số Kỹ Thuật Chuyên Sâu Cần Lưu Ý
Ngoài các kích thước xe nâng tổng thể, người mua cần tìm hiểu sâu hơn về các thông số kỹ thuật xe nâng chuyên biệt. Những chỉ số này ảnh hưởng lớn đến hiệu suất, độ an toàn và khả năng làm việc của xe trong các điều kiện tải trọng và không gian khác nhau.
Tải Trọng Nâng (Load Capacity) và Tâm Tải Trọng (Load Center)
- Tải trọng nâng (Load Capacity): Đây là khối lượng hàng hóa tối đa mà xe nâng có thể nâng lên một cách an toàn. Ví dụ, một chiếc xe nâng 3 tấn có khả năng nâng tối đa 3000 kg.
- Tâm tải trọng (Load Center): Đây là khoảng cách từ mặt càng nâng đến trọng tâm của kiện hàng (thường là 500 mm hoặc 600 mm). Thông số này cực kỳ quan trọng vì tải trọng danh nghĩa của xe (ví dụ 3 tấn) chỉ đạt được khi trọng tâm hàng hóa nằm đúng tại tâm tải tiêu chuẩn. Nếu hàng hóa có kích thước lớn, khiến trọng tâm bị đẩy ra xa hơn, tải trọng nâng thực tế của xe sẽ bị giảm xuống để đảm bảo độ ổn định.
Chiều Cao Nâng (Lift Height) và Chiều Cao Nâng Tự Do (Free Lift)
- Chiều cao nâng (Lift Height): Là khoảng cách tối đa từ mặt đất đến mặt trên của càng nâng khi trụ nâng được kéo dài hoàn toàn. Bạn cần chọn chiều cao nâng lớn hơn chiều cao của tầng kệ cao nhất trong kho.
- Chiều cao nâng tự do (Free Lift): Đây là khoảng cách tối đa mà càng nâng có thể nâng lên mà cột nâng (trụ nâng) vẫn giữ nguyên chiều cao ban đầu (chưa bị kéo dài). Free Lift đặc biệt quan trọng khi làm việc trong container hoặc các khu vực có chiều cao trần thấp, giúp bạn nâng/hạ hàng hóa mà không làm tăng chiều cao tổng thể của xe.
Bán Kính Chuyển Hướng (Turning Radius)
Bán kính chuyển hướng (Turning Radius) là bán kính nhỏ nhất mà xe nâng cần để hoàn thành một vòng quay. Bán kính quay vòng càng nhỏ, xe càng dễ dàng xoay sở và hoạt động trong không gian hẹp. Thông số này, kết hợp với chiều dài và chiều rộng của xe, sẽ giúp bạn tính toán chính xác chiều rộng lối đi tối thiểu cần thiết trong kho.
Chiều Cao Của Xe Khi Trụ Nâng Hạ Thấp/Kéo Dài Tối Đa
Hai thông số này liên quan trực tiếp đến kích thước xe nâng khi di chuyển qua các vật cản:
- Chiều cao khi thanh nâng hạ thấp nhất (Mast Lowered Height): Khoảng cách từ mặt đất đến đỉnh trụ nâng khi trụ ở vị trí thấp nhất. Giúp xác định xe có thể đi qua cửa ra vào hoặc các dầm, xà ngang thấp trong nhà xưởng hay không.
- Chiều cao khi thanh nâng kéo dài tối đa (Mast Extended Height): Khoảng cách từ mặt đất đến đỉnh trụ nâng khi trụ được kéo dài hết cỡ. Giúp kiểm soát xe không va chạm vào trần nhà hoặc hệ thống đèn, quạt khi nâng hàng lên cao.
Khoảng Cách Gầm Xe (Ground Clearance) và Khả Năng Leo Dốc (Grade Ability)
- Khoảng cách gầm xe (Ground Clearance): Khoảng cách từ điểm thấp nhất của gầm xe đến mặt đất. Xe có khoảng cách gầm lớn hơn sẽ phù hợp với địa hình gồ ghề, dốc hoặc hoạt động ngoài trời.
- Khả năng leo dốc (Grade Ability): Thể hiện độ dốc tối đa (tính bằng %) mà xe có thể vượt qua an toàn, thường được đo khi xe có tải và không tải.
Chiều Rộng Lối Đi Tối Thiểu Khi Xếp Hàng Góc 90 Độ (Right Aisle Stacking Width)
Đây là thông số cốt lõi đối với các kho hàng sử dụng kệ: Right Aisle Stacking Width là chiều rộng tối thiểu của lối đi mà tại đó, xe nâng có thể di chuyển, quay đầu vuông góc 90 độ và xếp dỡ hàng hóa lên kệ một cách thuận lợi. Thông số này đặc biệt quan trọng khi bạn cần tối đa hóa mật độ lưu trữ trong kho hẹp.
Hướng Dẫn Chọn Kích Thước Xe Nâng Phù Hợp Với Kho Bãi
Việc lựa chọn kích thước xe nâng không chỉ là việc xem các thông số riêng lẻ mà là sự kết hợp của chúng để đáp ứng yêu cầu không gian làm việc.
Cách Xác Định Chiều Rộng Lối Đi Tối Thiểu (Aisle Width)
Đây là bước quan trọng nhất để đảm bảo xe nâng hoạt động hiệu quả. Chiều rộng lối đi tối thiểu (Aisle Width – Aw) được tính toán dựa trên các thông số kỹ thuật xe nâng sau:
Nguyên tắc tính toán:
Chiều rộng lối đi tối thiểu (Aw) là tổng của ba yếu tố chính:
- Bán kính chuyển hướng (Turning Radius – Wa): Khoảng cách cần thiết để xe bắt đầu quay.
- Chiều dài từ mặt càng đến tâm trục trước (Load Length – L): Phần thân xe và càng nâng chiếm diện tích khi quay.
- Khoảng cách an toàn (Safety Clearance – C): Khoảng đệm cần thiết giữa xe và kệ hàng (thường là 300 mm đến 500 mm).
Công thức cơ bản (áp dụng cho xe nâng đối trọng có càng nâng phía trước):
- Lưu ý:
- Đối với các loại xe nâng chuyên dụng cho kho hẹp như Reach Truck, công thức này đơn giản hơn do chúng có bán kính quay vòng rất nhỏ. Ví dụ, một chiếc Reach Truck 1.6 tấn có thể chỉ cần lối đi khoảng 2.7 mét, trong khi xe nâng đối trọng 2.5 tấn thông thường cần lối đi từ 3.5 đến 4 mét.
- Bạn cần căn cứ vào loại xe (ngồi lái/đứng lái), tải trọng và thiết kế kho để áp dụng công thức chính xác.
Kích Thước Xe Nâng Tiêu Chuẩn Theo Tải Trọng
Để giúp bạn dễ hình dung, Công ty Xe Nâng Miền Nam cung cấp bảng so sánh kích thước xe nâng tổng quan của các dòng xe thông dụng. Các thông số này có thể thay đổi tùy thuộc vào nhà sản xuất và model cụ thể.
| Tải Trọng Danh Nghĩa | Chiều Dài Tổng Thể (không càng) | Chiều Rộng Tổng Thể | Chiều Cao Trụ Nâng Hạ Thấp Nhất (Mast Lowered Height) | Bán Kính Quay Vòng (Wa) |
| Xe nâng 2.5 tấn (Điện/Dầu) | 2245 mm – 2550 mm | 1150 mm – 1250 mm | 1995 mm – 2150 mm | 2150 mm – 2350 mm |
| Xe nâng 3.5 tấn (Dầu) | 2750 mm – 2850 mm | 1250 mm – 1300 mm | 2170 mm – 2250 mm | 2440 mm – 2550 mm |
| Xe nâng 5 tấn (Dầu) | 3050 mm – 3150 mm | 1490 mm – 1600 mm | 2250 mm – 2350 mm | 2800 mm – 3000 mm |
So sánh nhanh Kích thước Xe Nâng Dầu và Xe Nâng Điện:
Nhìn chung, xe nâng điện (Electric Forklift) thường có kích thước xe nâng tổng thể (dài x rộng) nhỏ gọn hơn so với xe nâng dầu (Diesel Forklift) cùng tải trọng, do thiết kế đối trọng khác biệt và cần tối ưu cho môi trường kho kín. Vì vậy, xe nâng điện thường là lựa chọn tối ưu cho các kho bãi có lối đi hẹp, trong khi xe nâng dầu có xu hướng rộng và dài hơn để đảm bảo ổn định khi làm việc ngoài trời hoặc nâng tải nặng.
Câu Hỏi Thường Gặp Về Kích Thước Xe Nâng
1. Chiều cao nâng tự do (Free Lift) là gì và tại sao nó quan trọng?
Giải đáp: Chiều cao nâng tự do (Free Lift) là khả năng càng nâng được nâng lên tối đa mà chiều cao tổng thể của trụ nâng (Mast) không thay đổi. Thông số này cực kỳ quan trọng đối với xe nâng làm việc trong các không gian hạn chế về chiều cao như bên trong container, tầng hầm hoặc các khu vực có dầm thấp.
2. Làm thế nào để tính toán chiều rộng lối đi tối thiểu (Aisle Width) cho xe nâng?
Giải đáp: Chiều rộng lối đi tối thiểu (Aw) được tính gần đúng bằng tổng của Bán kính chuyển hướng (Turning Radius – Wa), Chiều dài từ mặt càng đến tâm trục trước (L), và một Khoảng cách an toàn (C). Công thức cơ bản là: Aw≈Wa+L+C
3. Kích thước xe nâng điện có khác biệt nhiều so với xe nâng dầu không?
Giải đáp: Có. Xe nâng điện thường được thiết kế nhỏ gọn hơn và có bán kính chuyển hướng nhỏ hơn so với xe nâng dầu cùng tải trọng. Điều này giúp xe điện linh hoạt hơn trong các kho kín, lối đi hẹp, trong khi xe dầu thường rộng và dài hơn để đảm bảo tính ổn định khi hoạt động ngoài trời.
4. Khi mua xe nâng cũ, những thông số kích thước nào dễ bị sai lệch nhất?
Giải đáp: Khi mua xe nâng cũ, bạn nên kiểm tra kỹ Chiều cao trung bình và Chiều cao nâng tối đa do trụ nâng (Mast) có thể đã bị thay thế hoặc cải tạo. Ngoài ra, Bán kính chuyển hướng cũng có thể bị ảnh hưởng nếu lốp xe đã được thay đổi kích thước.
5. Bán kính quay vòng xe nâng (Turning Radius) có ảnh hưởng như thế nào đến năng suất làm việc?
Giải đáp: Bán kính quay vòng càng nhỏ thì xe càng dễ dàng xoay trở trong không gian chật hẹp, giảm thời gian thao tác và di chuyển, từ đó trực tiếp làm tăng năng suất xếp dỡ hàng hóa, đặc biệt trong các kho có mật độ kệ hàng cao.
Kết luận
Việc nắm vững các kích thước xe nâng và thông số kỹ thuật xe nâng không chỉ là một yêu cầu kỹ thuật mà còn là một chiến lược kinh doanh thông minh. Bằng cách đối chiếu cẩn thận chiều cao, chiều dài, chiều rộng, và đặc biệt là Bán kính chuyển hướng với điều kiện kho bãi của mình, bạn sẽ chọn được thiết bị tối ưu, đảm bảo an toàn, và nâng cao hiệu suất hoạt động. Nếu bạn cần tư vấn chuyên sâu hoặc hỗ trợ tính toán chính xác thông số xe nâng phù hợp với hệ thống kho hàng hiện tại, đừng ngần ngại liên hệ với Công ty Xe Nâng Miền Nam.
Cũng liên quan tới thông số kỹ thuật, mời bạn đọc tham khảo thêm: Hướng dẫn cách đọc thông số lốp xe nâng cho người mới



0 comments